so dây
Định nghĩa
- Động từ:
- Chỉnh âm, lên dây đàn: Hành động điều chỉnh độ căng của dây đàn (như đàn guitar, đàn violin, đàn tranh, đàn bầu) để các nốt nhạc phát ra đúng cao độ theo một quy chuẩn âm thanh nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trước mỗi buổi biểu diễn, nghệ sĩ phải so dây cẩn thận.
- Chiếc đàn nghe lệch tông, cần phải so dây lại ngay.
Các cách sử dụng nâng cao
- "so dây" trong nghĩa bóng: Chuẩn bị, điều chỉnh cho phù hợp hoặc hài hòa trước khi bắt đầu một việc gì đó.
- Chúng ta cần so dây lại kế hoạch trước khi trình bày với ban lãnh đạo.
- Hai đội cần so dây với nhau để phối hợp ăn ý trong trận đấu.
Biến thể và từ gần giống
- Lên dây đàn: Cụm từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động chỉnh dây đàn.
- Chỉnh dây: Cách nói khác của "so dây".
- Lên dây cót (thành ngữ): Chuẩn bị tinh thần, hưng phấn để bắt đầu làm việc gì.
Từ đồng nghĩa
- Chỉnh âm: Điều chỉnh âm thanh cho chuẩn.
- Cân chỉnh: Điều chỉnh cho cân bằng, chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính từ "so dây")
Thành ngữ liên quan
- "Chưa *so dây đã vội đánh đàn"*: Ám chỉ việc vội vàng hành động khi chưa chuẩn bị kỹ lưỡng, dễ dẫn đến sai sót.